vết xe
Danh từ: - Dấu hằn trên mặt đất do bánh xe tạo ra: "vết xe" chỉ đường rãnh hoặc dấu vết còn lại trên mặt đường, bùn đất sau khi xe lăn qua. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh so sánh hoặc ẩn dụ để chỉ lối mòn, cách làm cũ. - Hình ảnh ẩn dụ cho lối mòn, thói quen cũ: Trong thành ngữ, "vết xe" tượng trưng cho những con đường, phương pháp đã được thực hiện trước đó, thường mang nghĩa tiêu cực (thiếu sáng tạo, lạc hậu).
Nghĩa đen:
- Sau cơn mưa, vết xe in rõ trên con đường đất. (Dấu hằn của bánh xe hiện rõ trên mặt đường sau mưa.)
- Người nông dân đi theo vết xe cũ để tránh lầy. (Người nông dân bám theo đường mòn có sẵn để khỏi sa lầy.)
Nghĩa ẩn dụ:
- Đừng đi theo vết xe cũ nếu muốn đổi mới. (Đừng làm theo cách cũ nếu muốn thay đổi.)
- Bài học từ vết xe đổ đã giúp họ tránh sai lầm. (Kinh nghiệm từ thất bại trước đó giúp họ không lặp lại lỗi.)
"vết xe đổ": thất bại, sai lầm đã xảy ra trong quá khứ, thường dùng để cảnh báo.
- Hãy rút kinh nghiệm từ vết xe đổ của người đi trước. (Học hỏi từ thất bại của người khác để tránh lặp lại.)
- Công ty này đã đi vào vết xe đổ của nhiều doanh nghiệp phá sản. (Công ty lặp lại sai lầm dẫn đến thất bại.)
"theo vết xe cũ": làm theo lối mòn, không đổi mới.
- Nếu cứ theo vết xe cũ, chúng ta sẽ không bao giờ tiến bộ. (Nếu cứ làm theo cách cũ, sẽ không có sự phát triển.)
Vết (danh từ): dấu hiệu, dấu vết còn lại trên bề mặt.
- Vết mực trên áo rất khó giặt. (Dấu mực trên áo khó tẩy sạch.)
Đường mòn (danh từ): lối đi nhỏ do người hoặc động vật tạo ra, thường dùng song song với "vết xe".
- Đường mòn trong rừng dẫn đến bản làng. (Lối mòn trong rừng dẫn tới bản làng.)
- Dấu vết: vết tích, dấu hiệu còn sót lại.
- Lối mòn: đường cũ, cách làm quen thuộc.
- Dấu hằn: vết lõm sâu trên bề mặt.
Vết xe đổ: thất bại đã xảy ra, dùng để rút kinh nghiệm.
- Đừng để lịch sử lặp lại vết xe đổ. (Đừng để sai lầm cũ xảy ra lần nữa.)
Đi theo vết xe cũ: làm theo cách cũ, thiếu sáng tạo.
- Anh ấy luôn đi theo vết xe cũ, không dám thử điều mới. (Anh ấy luôn làm theo lối mòn, không dám đổi mới.)